| Trang chủ | Giới thiệu | Quảng cáo | Sản phẩm | Thiết kế website | Hosting | Tên miền | Các dự án | Doanh nghiệp cần | Tin tức | Liên hệ |
- Tên miền Việt Nam - Cấp 2 và Cấp 3
- Tên miền quốc tế
1. Tên miền Việt Nam - Cấp 2
|
Tên miền
|
Phí khởi tạo
|
Phí duy trì hàng năm
|
|
*.VN
|
450.000 VNĐ
350.000 VNĐ
|
600.000 VNĐ/năm
480.000 VNĐ/năm
|
2. Tên miền Việt Nam - Cấp 3
|
Tên miền
|
Phí khởi tạo
|
Phí duy trì hàng năm
|
|
.com.vn | .net.vn | .biz.vn
|
450.000 VNĐ
350.000 VNĐ
|
480.000 VNĐ/năm
350.000 VNĐ/năm
|
|
.edu.vn | .gov.vn | .org.vn | .ac.vn
.info.vn | .pro.vn | .health.vn | .int.vn |
450.000 VNĐ
200.000 VNĐ
|
480.000 VNĐ/năm
200.000 VNĐ/năm
|
|
.name.vn
|
450.000 VNĐ
30.000 VNĐ
|
480.000 VNĐ/năm
30.000 VNĐ/năm
|
3. Tên miền Quốc tế
|
Tên miền
|
Phí khởi tạo
|
Phí duy trì hàng năm
|
|
|
.co.uk
|
|
10 USD/năm
|
|
|
.info | .us | .biz
|
|
10.99 USD/năm
|
|
|
.com | .net | .org | .name
|
|
11.59 USD/năm
|
|
|
.eu
|
|
15 USD/năm
|
|
|
.tel
|
|
15.99 USD/năm
|
|
|
.com.co | .net.co | .nom.co
|
|
20 USD/năm
|
|
|
.mobi | .in
|
|
21 USD/năm
|
|
|
.asia
|
|
25.99 USD/năm
|
|
|
.me
|
|
28 USD/năm
|
|
|
.bz | .ws | .cc
|
|
30.99 USD/năm
|
|
|
.co
|
|
35 USD/năm
|
|
|
.tw | .com.tw | .net.tw | .org.tw
|
|
45 USD/năm
|
|
|
.tv
|
|
49.99 USD/năm
|
|
|
.jp
|
|
106 USD/năm
|
|
Các dịch vụ đi kèm dành cho tên miền quốc tế
|
Tên dịch vụ |
Phí setup
|
Phí duy trì
|
Thông tin |
|
Chứng thực |
180.000
|
$29/năm
|
Chứng nhận bảo mật và an toàn của Website
|
|
Chứng thực
GeoTrust Quick SSL |
180.000
|
1.782.000
|
|
|
Chứng thực
True BusinessID |
540.000
|
3.582.000
|
|
|
Chứng thực
GeoTrust True BusinessID Wildcard |
900.000
|
12.582.000
|
|
|
Đăng ký DNS riêng
|
Directi : 90.000
Enom: |
|
Ví dụ:
+ ns1.tenmiencuaban.com + ns2.tenmiencuaban.com |
|
Đổi IP cho cặp DNS
|
Directi : 90.000
Enom: |
|
|
|
Bảo mật thông tin tên miền
|
|
Directi:
Enom : 144.000 |
Toàn bộ thông tin Whois tên miền của bạn sẽ được dấu kín hoàn toàn với mọi công cụ Whois
|
|
Khóa tên miền
|
|
|
Tăng cường bảo mật cho tên miền chống transfer
|
|
|
|
|
|
|